| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Huy Thành / Nguyễn Lương Vy | 3 | 0 | 33 | 16 | +17 |
| 2 | Nguyễn Văn Phương / Nguyễn Thị Kiều Hân | 2 | 1 | 27 | 19 | +8 |
| 3 | Nguyễn Đăng Quang / Hoàng Thành Hiền | 1 | 2 | 23 | 25 | -2 |
| 4 | Phan Bích Vân / Nguyễn Chiến Thắng | 0 | 3 | 10 | 33 | -23 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Văn Hoài / Lê Thị Hồng Ngọc | 3 | 0 | 33 | 4 | +29 |
| 2 | Lưu Thị Kim Oanh / Võ Nguyễn Hoàng Hải | 2 | 1 | 23 | 15 | +8 |
| 3 | Đồng Anh Đức / Nguyễn Thị Như Ý | 1 | 2 | 13 | 27 | -14 |
| 4 | Nguyễn Văn Vinh / Lê Thị Tường Vy | 0 | 3 | 10 | 33 | -23 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Đình Kiên / Lê Thị Thủy | 2 | 0 | 22 | 4 | +18 |
| 2 | Nguyễn Đình Hiếu / Nguyễn Thị Thu Hà | 1 | 1 | 15 | 13 | +2 |
| 3 | Chu Thị Bích Phượng / Tseng Yi Fang (Mars) | 0 | 2 | 2 | 22 | -20 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Từ Quang Bảo / Phạm Thị Mỹ Linh | 2 | 0 | 22 | 10 | +12 |
| 2 | Đỗ Văn Vân / Phạm Hồng Vân | 1 | 1 | 18 | 18 | 0 |
| 3 | Bùi Anh Phương / Nguyễn Thị Hồng Thu | 0 | 2 | 10 | 22 | -12 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Đăng Hưng / Phạm Thị Thúy Kiều | 3 | 0 | 33 | 8 | +25 |
| 2 | Phạm Hữu Tài / Nguyễn Thị Thanh Vy | 2 | 1 | 28 | 15 | +13 |
| 3 | Nguyễn Việt Tuấn Anh / Vũ Thị Ngọc Ánh | 1 | 2 | 12 | 32 | -20 |
| 4 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh / Yu Kuan Wei (Andy) | 0 | 3 | 15 | 33 | -18 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Tuấn Thanh / Phạm Thị Nga | 2 | 1 | 32 | 16 | +16 |
| 2 | Vũ Đức Long / Nguyễn Thị Bích Trang | 2 | 1 | 32 | 22 | +10 |
| 3 | Nguyễn Mạnh Tiến / Nguyễn Thị Huyền | 2 | 1 | 24 | 22 | +2 |
| 4 | Huỳnh Đức Dzinh / Lê Trần Ngọc Khánh | 0 | 3 | 5 | 33 | -28 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Ngọc Thiện / Chu Quỳnh Anh | 3 | 0 | 33 | 5 | +28 |
| 2 | Phạm Hồng Hạnh / Hoàng Thị Yến Ngọc | 2 | 1 | 24 | 21 | +3 |
| 3 | Tôn Ngọc Chung / Nguyễn Hạnh Ngân | 1 | 2 | 16 | 24 | -8 |
| 4 | Nguyễn Văn Hoàng / Lê Ngọc Hà | 0 | 3 | 10 | 33 | -23 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Hoàng Nam / Vũ Thị Thanh Huyền | 2 | 0 | 22 | 11 | +11 |
| 2 | Nguyễn An Phú / Phạm Thị Thu Phương | 1 | 1 | 17 | 15 | +2 |
| 3 | Nguyễn Mạnh Linh / Nguyễn Thị Thúy Nhã | 0 | 2 | 9 | 22 | -13 |