checkĐăng ký
checkChia bảng
checkThi đấu
4Kết quả
T&T CHAMPIONS CUP 2026
Trang ChủGiải ĐấuLịch TrìnhĐịa Điểm
homeTrang Chủsports_tennisGiải Đấucalendar_monthLịch TrìnhmapĐịa Điểm
Nhánh đấu:

Open Mixed Doubles — All · Open

Vòng Bảng + Vòng Loại•54 trận đấu•Amber Pickleball Club•09:20 – 14:20

Group A

stadiumAmber Pickleball ClubSân 110:00 – 11:40
4 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Trần Huy Thành / Nguyễn Lương Vy303316+17
2Nguyễn Văn Phương / Nguyễn Thị Kiều Hân212719+8
3Nguyễn Đăng Quang / Hoàng Thành Hiền122325-2
4Phan Bích Vân / Nguyễn Chiến Thắng031033-23

Group B

stadiumAmber Pickleball ClubSân 509:40 – 11:20
4 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Trần Văn Hoài / Lê Thị Hồng Ngọc30334+29
2Lưu Thị Kim Oanh / Võ Nguyễn Hoàng Hải212315+8
3Đồng Anh Đức / Nguyễn Thị Như Ý121327-14
4Nguyễn Văn Vinh / Lê Thị Tường Vy031033-23

Group C

stadiumAmber Pickleball ClubSân 609:20 – 10:00
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Trần Đình Kiên / Lê Thị Thủy20224+18
2Nguyễn Đình Hiếu / Nguyễn Thị Thu Hà111513+2
3Chu Thị Bích Phượng / Tseng Yi Fang (Mars)02222-20

Group D

stadiumAmber Pickleball ClubSân 610:20 – 11:00
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Từ Quang Bảo / Phạm Thị Mỹ Linh202210+12
2Đỗ Văn Vân / Phạm Hồng Vân1118180
3Bùi Anh Phương / Nguyễn Thị Hồng Thu021022-12

Group E

stadiumAmber Pickleball ClubSân 211:20 – 13:00
4 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Đỗ Đăng Hưng / Phạm Thị Thúy Kiều30338+25
2Phạm Hữu Tài / Nguyễn Thị Thanh Vy212815+13
3Nguyễn Việt Tuấn Anh / Vũ Thị Ngọc Ánh121232-20
4Nguyễn Thị Ngọc Ánh / Yu Kuan Wei (Andy)031533-18

Group F

stadiumAmber Pickleball ClubSân 411:00 – 12:40
4 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Vũ Tuấn Thanh / Phạm Thị Nga213216+16
2Vũ Đức Long / Nguyễn Thị Bích Trang213222+10
3Nguyễn Mạnh Tiến / Nguyễn Thị Huyền212422+2
4Huỳnh Đức Dzinh / Lê Trần Ngọc Khánh03533-28

Group G

stadiumAmber Pickleball ClubSân 511:40 – 13:20
4 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Nguyễn Ngọc Thiện / Chu Quỳnh Anh30335+28
2Phạm Hồng Hạnh / Hoàng Thị Yến Ngọc212421+3
3Tôn Ngọc Chung / Nguyễn Hạnh Ngân121624-8
4Nguyễn Văn Hoàng / Lê Ngọc Hà031033-23

Group H

stadiumAmber Pickleball ClubSân 611:20 – 12:00
3 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Phạm Hoàng Nam / Vũ Thị Thanh Huyền202211+11
2Nguyễn An Phú / Phạm Thị Thu Phương111715+2
3Nguyễn Mạnh Linh / Nguyễn Thị Thúy Nhã02922-13
R168 trận đấu
R16Sân 5 · 13:40#40chevron_right
#1Trần Huy Thành / Nguyễn Lương Vy1A
9
#2Phạm Hữu Tài / Nguyễn Thị Thanh Vy2E
11
R16Sân 4 · 13:00#41chevron_right
#1Trần Văn Hoài / Lê Thị Hồng Ngọc1B
8
#2Vũ Đức Long / Nguyễn Thị Bích Trang2F
11
R16Sân 1 · 12:40#42chevron_right
#1Trần Đình Kiên / Lê Thị Thủy1C
11
#2Phạm Hồng Hạnh / Hoàng Thị Yến Ngọc2G
8
R16Sân 2 · 13:20#43chevron_right
#1Từ Quang Bảo / Phạm Thị Mỹ Linh1D
11
#2Nguyễn An Phú / Phạm Thị Thu Phương2H
3
R16Sân 6 · 12:40#44chevron_right
#1Đỗ Đăng Hưng / Phạm Thị Thúy Kiều1E
11
#2Nguyễn Văn Phương / Nguyễn Thị Kiều Hân2A
1
R16Sân 1 · 12:00#45chevron_right
#1Vũ Tuấn Thanh / Phạm Thị Nga1F
11
#2Lưu Thị Kim Oanh / Võ Nguyễn Hoàng Hải2B
2
R16Sân 2 · 13:40#46chevron_right
#1Nguyễn Ngọc Thiện / Chu Quỳnh Anh1G
11
#2Nguyễn Đình Hiếu / Nguyễn Thị Thu Hà2C
4
R16Sân 3 · 12:40#47chevron_right
#1Phạm Hoàng Nam / Vũ Thị Thanh Huyền1H
11
#2Đỗ Văn Vân / Phạm Hồng Vân2D
5
QF4 trận đấu
QFSân 4 · 13:20#48chevron_right
#2Phạm Hữu Tài / Nguyễn Thị Thanh Vy2E
4
#2Vũ Đức Long / Nguyễn Thị Bích Trang2F
11
QFSân 3 · 13:00#49chevron_right
#1Trần Đình Kiên / Lê Thị Thủy1C
11
#1Từ Quang Bảo / Phạm Thị Mỹ Linh1D
9
QFSân 1 · 13:00#50chevron_right
#1Đỗ Đăng Hưng / Phạm Thị Thúy Kiều1E
5
#1Vũ Tuấn Thanh / Phạm Thị Nga1F
11
QFSân 2 · 14:00#51chevron_right
#1Nguyễn Ngọc Thiện / Chu Quỳnh Anh1G
11
#1Phạm Hoàng Nam / Vũ Thị Thanh Huyền1H
5
SF2 trận đấu
SFSân 3 · 13:40#52chevron_right
#2Vũ Đức Long / Nguyễn Thị Bích Trang2F
11
#1Trần Đình Kiên / Lê Thị Thủy1C
15
SFSân 2 · 14:20#53chevron_right
#1Vũ Tuấn Thanh / Phạm Thị Nga1F
15
#1Nguyễn Ngọc Thiện / Chu Quỳnh Anh1G
2
Chung kết1 trận đấu
100%