| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Văn Thời / Lê Văn Trường | 3 | 0 | 33 | 14 | +19 |
| 2 | Nguyễn Mạnh Tiến / Lê Hoàng Trí | 2 | 1 | 32 | 12 | +20 |
| 3 | Nguyễn Trung Kiên / Nguyễn Quốc Vinh | 1 | 2 | 15 | 22 | -7 |
| 4 | Trần Phi Long / Bạch Thanh Bình | 0 | 3 | 1 | 33 | -32 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Văn Thanh / Hoàng Viết Thường | 3 | 0 | 33 | 0 | +33 |
| 2 | Nguyễn Hữu Hùng Long / Mai Quốc Tuấn | 2 | 1 | 22 | 19 | +3 |
| 3 | Châu Nguyên Vinh / Nguyễn Hoàng Phước | 1 | 2 | 19 | 22 | -3 |
| 4 | Phạm Trí Hiếu / Dương Trọng Nguyễn | 0 | 3 | 0 | 33 | -33 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Như Tín / Lê Văn Chung | 3 | 0 | 33 | 9 | +24 |
| 2 | Nguyễn Cương / Hoàng Lương | 2 | 1 | 26 | 14 | +12 |
| 3 | Nguyễn Đình Minh Trí / Lê Hoàng Anh Khoa | 1 | 2 | 18 | 27 | -9 |
| 4 | Nguyễn Tuấn Khải / Nguyễn Trọng Luật | 0 | 3 | 6 | 33 | -27 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Ngọc Hoan / Đoàn Thế Nhân | 3 | 0 | 33 | 13 | +20 |
| 2 | Nguyễn Trường Chinh / Lưu Minh Chiến | 2 | 1 | 28 | 18 | +10 |
| 3 | Dương Quốc Khánh / Nguyễn Văn Thảo | 1 | 2 | 25 | 22 | +3 |
| 4 | Ngô Ngọc Tiến / Phạm Văn Tùng | 0 | 3 | 0 | 33 | -33 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Lê Anh Tú / Nguyễn Minh Tiến | 3 | 0 | 33 | 7 | +26 |
| 2 | Lê Công Nguyên / Cao Thanh Linh | 2 | 1 | 23 | 20 | +3 |
| 3 | Lê Hồng Thanh / Hoàng Trường Sơn | 1 | 2 | 22 | 23 | -1 |
| 4 | Nguyễn Văn Phước Hoàng / Ngô Công Hoan | 0 | 3 | 6 | 34 | -28 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trương Văn Hổ / Thái Ngọc Linh | 2 | 0 | 22 | 3 | +19 |
| 2 | Trầm Viết Trung / Nguyễn Chí Thanh | 1 | 1 | 12 | 18 | -6 |
| 3 | Chen Hsu Tang (Tom) / Võ Thái Hòa | 0 | 2 | 9 | 22 | -13 |